LỊCH BÓNG ĐÁ QUỐC TẾ HÔM NAY MỚI NHẤT, LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

-
(VTC News) -

Lịch thi đấu bóng đá từ bây giờ 7/3 cùng ngày mai 8/3: Lịch thi đấu U20 Việt Nam, lịch thi đấu Cúp C1 - Champions League bắt đầu nhất.


Bạn đang xem: Lịch bóng đá quốc tế hôm nay

Lịch thi đấu Cúp C1 Champions League lúc này 7/3

03h ngày 8/3: Benfica vs Club Brugge 

3h ngày 8/3: Chelsea vs Dortmund 

Lịch thi đấu VCK U20 châu Á 2023 từ bây giờ 7/3

17h ngày 7/3: U20 Qatar vs U20 Australia 

17h ngày 7/3: U20 nước ta vs U20 Iran

21h ngày 7/3: U20 Iraq vs U20 Syria

21h ngày 7/3: U20 Uzbekistan vs U20 Indonesia



U20 việt nam chạm trán U20 Iran.

Lịch thi đấu Europa Conference League vòng 1/8 bây giờ 7/3

0h45 ngày 8/3: Lazio vs AZ Alkmaar

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

21h ngày 7/3: Pendikspor vs Tuzlaspor

Lịch tranh tài Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ từ bây giờ 7/3

21h ngày 7/3: Pendikspor vs Tuzlaspor

0h ngày 8/3: Altinordu vs Goztepe

Lịch tranh tài VĐQG Ai Cập bây giờ 7/3

22h ngày 7/3: Al Ahly vs Al Mokawloon Al Arab

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia lúc này 7/3

15h ngày 7/3: PSIS Semarang vs Madura United

17h ngày 7/3: Bali United vs Persita Tangerang

Lịch tranh tài Hạng 2 Ả Rập Xê Út hôm nay 7/3

19h50 ngày 7/3: Al-Qaisumah vs Al-Faisaly

20h ngày 7/3: AL Khlood vs Al Shoalah

22h45 ngày 7/3: Najran SC vs Al Ahli

0h20 ngày 8/3: Jeddah vs Al Ain

Lịch thi đấu VĐQG Cyprus từ bây giờ 7/3

23h ngày 7/3: Aris Limassol vs Anorthosis

0h ngày 8/3: Olympiakos Nicosia vs Pafos FC

Lịch thi đấu VĐQG Estonia bây giờ 7/3

23h ngày 7/3: FC Kuressaare vs Harju Jalgpallikool 1h ngày 8/3: Tammeka vs Talinna Kalev

Lịch tranh tài Cúp đất nước Slovakia bây giờ 7/3

20h30 ngày 7/3: TK Tatran Presov vs Trencin

Lịch thi đấu Hạng độc nhất vô nhị Anh hôm nay 7/3

2h45 ngày 8/3: Huddersfield vs Bristol City

3h ngày 8/3: Reading vs Sheffield United

3h ngày 8/3: West Brom vs Wigan Athletic

Lịch thi đấu Cúp non sông Brazil lúc này 7/3

6h ngày 8/3: Brasil de Pelotas vs Ponte Preta

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland từ bây giờ 7/3

2h45 ngày 8/3: Greenock Morton vs Ayr United

Lịch thi đấu Copa Sudamericana bây giờ 7/3

5h ngày 8/3: Tacuary vs Club General Caballero JLM

5h ngày 8/3: Audax Italiano vs Universidad Catolica

7h ngày 8/3: Caracas vs Academia Puerto Cabello

7h ngày 8/3: River Plate vs Club Atletico Penarol

9h ngày 8/3: LDU de Quito vs Delfin

Lịch tranh tài Hạng 2 Mexico hôm nay 7/3

6h05 ngày 8/3: Alacranes de Durango vs Dorados

8h05 ngày 8/3: Atletico La Paz vs Correcaminos de la UAT

10h05 ngày 8/3: Atlético Morelia vs Mineros de Zacatecas

Lịch tranh tài VĐQG Serbia từ bây giờ 7/3

0h30 ngày 8/3: TSC Backa Topola vs Crvena Zvezda

Lịch tranh tài Hạng 2 Romania lúc này 7/3

0h ngày 8/3: FC Buzau vs FC Unirea 24 Slobozia

NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Lịch thi đấu Hạng nhất Anh

11/0303h00Stoke City17 vs Blackburn Rovers40 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.830.702 1/4-0.990.863/40.72-0.852.023.303.55

Lịch tranh tài VĐQG Tây Ban Nha

11/0303h00Cadiz15 vs Getafe160 : 1/4-0.880.780 : 00.79-0.901 3/40.940.943/4-0.930.802.512.873.40VTVCab ON, SSPORT

Lịch tranh tài Hạng 2 Tây Ban Nha

11/0303h00Real Oviedo18 vs Tenerife130 : 00.930.960 : 00.930.951 1/20.85-0.981/20.84-0.972.812.682.85

Lịch tranh tài VĐQG Italia

11/0302h45Spezia17 vs Inter Milan21 1/4 : 00.87-0.971/2 : 00.88-0.992 3/4-0.970.8510.76-0.886.904.651.47On Sports +

Lịch tranh tài VĐQG Đức

11/0302h30FC Koln12 vs Bochum180 : 3/40.80-0.900 : 1/40.83-0.942 1/20.84-0.9610.83-0.951.634.105.40ON SPORTS NEWS

Lịch tranh tài Hạng 2 Đức

11/0300h30Kaiserslautern6 vs Sandhausen170 : 3/40.990.900 : 1/40.950.932 1/20.970.9110.970.911.763.704.70
11/0300h30Nurnberg13 vs Ein.Braunschweig150 : 1/40.84-0.940 : 1/4-0.810.692 1/2-0.960.8411.000.882.123.503.40

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

11/0303h00Lille6 vs Lyon100 : 1/20.950.940 : 1/4-0.900.782 3/41.000.8810.76-0.881.953.703.70ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Australia

10/0318h00Perth Glory11 vs WS Wanderers21/4 : 00.86-0.960 : 0-0.890.762 1/20.900.9810.85-0.973.003.402.36

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

10/0321h00Tunisia U20C-2 vs Nigeria U20A-21/2 : 00.940.901/4 : 00.77-0.9320.870.953/40.81-0.993.903.151.90

Lịch tranh tài Giao Hữu CLB

39
*
0-0
Đồng Nai vs Đồng Tháp
10/0319h00Valerenga vs Fredrikstad0 : 1 1/40.980.780 : 1/20.960.803 1/40.78-0.981 1/40.73-0.971.454.504.80

Lịch tranh tài League Two

11/0302h45Crewe Alexandra18 vs Salford City71/2 : 00.990.891/4 : 00.910.972 1/20.990.8110.910.953.603.401.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

11/0302h30Cagliari7 vs Ascoli100 : 1/40.87-0.970 : 1/4-0.780.6620.880.993/40.81-0.942.173.203.30

Lịch tranh tài Hạng 3 Đức

11/0301h00Verl11 vs Hallescher160 : 1/40.900.980 : 00.69-0.812 3/41.000.8010.75-0.892.133.502.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

11/0301h00Bayern Munich II3 vs Buchbach170 : 1 1/20.930.910 : 1/20.82-0.983 1/40.980.841 1/40.860.961.315.107.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

11/0301h00Astoria Walldorf11 vs FSV Frankfurt100 : 00.910.910 : 00.910.932 3/4-0.900.7210.821.002.463.502.46
11/0301h00Offenbach3 vs SGV Freiberg140 : 1 1/40.940.880 : 1/20.970.8730.990.831 1/4-0.980.801.404.555.90
11/0301h30FC Koln II vs RW Ahlen0 : 3/40.910.930 : 1/40.880.962 3/40.850.971 1/4-0.930.741.713.803.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

11/0301h30SO Cholet10 vs Nancy90 : 0-0.900.760 : 0-0.940.802 1/40.970.873/40.73-0.892.843.052.38
11/0301h30Stade Briochin15 vs Dunkerque60 : 00.82-0.960 : 00.84-0.982 1/4-0.920.753/40.79-0.952.492.952.78
11/0301h30Paris 13 Atletico17 vs FC Martigues20 : 0-0.990.850 : 0-0.990.852 1/4-0.920.753/40.78-0.942.802.932.50
11/0301h30Versailles3 vs FC Bastia-Borgo180 : 1 1/4-0.990.810 : 1/2-0.970.792 1/40.850.951-0.960.761.384.056.70
11/0301h30Villefranche11 vs Orleans120 : 1/41.000.820 : 00.73-0.882 1/4-0.960.803/40.78-0.942.292.993.05
11/0301h30Red Star 934 vs Le Puy Foot160 : 10.84-0.980 : 1/2-0.930.742 1/40.80-0.961-0.990.831.443.956.50
11/0301h30Chateauroux14 vs Concarneau10 : 00.82-0.960 : 00.84-0.982 1/41.000.803/40.74-0.942.492.962.78
11/0301h30Sedan7 vs Bourg Peronnas130 : 1/4-0.930.750 : 00.79-0.932 1/40.990.853/40.71-0.922.383.002.88

Lịch thi đấu Hạng tốt nhất Scotland

11/0302h45Queen"s Park2 vs Cove Rangers80 : 10.890.870 : 1/2-0.950.712 3/40.70-0.941 1/40.970.791.534.254.80

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

11/0302h45Inverness C.T. vs Kilmarnock1/2 : 00.85-0.971/4 : 00.74-0.862 1/2-0.980.7810.970.893.253.302.03

Lịch thi đấu VĐQG người thương Đào Nha

11/0303h15Porto2 vs Estoril150 : 1 3/40.84-0.960 : 3/40.900.982 3/40.871.001 1/4-0.940.811.196.2012.50

Lịch thi đấu Hạng 2 bồ Đào Nha

11/0301h00Moreirense1 vs Penafiel70 : 1/20.850.970 : 1/4-0.990.812 1/2-0.960.8210.970.831.873.403.70

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

11/0302h00Go Ahead Eagles12 vs RKC Waalwijk80 : 1/40.85-0.950 : 1/4-0.840.692 1/20.920.9610.87-0.992.113.553.40

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

11/0302h00Dordrecht 9019 vs De Graafschap113/4 : 00.920.961/4 : 00.980.902 3/40.990.871 1/4-0.880.733.903.701.75
11/0302h00VVV Venlo4 vs Den Bosch180 : 1 1/4-0.990.870 : 1/2-0.970.8530.950.911 1/4-0.980.781.444.455.40
11/0302h00TOP Oss15 vs ADO Den Haag131/2 : 00.79-0.971/4 : 00.70-0.882 1/20.890.9110.860.943.103.402.06
11/0302h00Almere City3 vs Utrecht U21200 : 1 1/40.950.930 : 1/20.990.892 3/40.920.941 1/4-0.890.751.384.506.40
11/0302h00Heracles Almelo2 vs AZ Alkmaar U2180 : 1 1/20.950.930 : 1/20.78-0.963 1/40.930.931 1/40.83-0.971.315.106.90
11/0302h00Eindhoven6 vs Ajax U21170 : 1/20.87-0.990 : 1/4-0.950.8330.920.941 1/40.980.881.873.753.35
11/0302h00NAC Breda9 vs MVV Maastricht70 : 3/40.80-0.980 : 1/40.86-0.9830.79-0.991 1/40.890.911.614.204.15
11/0302h00Helmond Sport16 vs PSV Eindhoven U21140 : 00.81-0.930 : 00.84-0.962 1/2-0.940.8010.980.882.333.402.66

Lịch tranh tài VĐQG Nga

10/0323h00FK Sochi7 vs FK Orenburg90 : 3/40.950.940 : 1/40.910.972 3/40.890.981 1/4-0.980.851.743.953.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

10/0318h00BKMA Yerevan9 vs Alashkert41 : 0-0.970.831/2 : 00.76-0.912 1/40.900.941-0.930.766.303.951.45

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

10/0318h00Kapaz9 vs Zire IK41/2 : 00.80-0.961/4 : 00.69-0.872 1/4-0.950.773/40.75-0.933.403.152.04
10/0322h00Sabah FK2 vs Sumqayit70 : 1 1/40.73-0.890 : 1/20.860.982 1/40.840.981-0.990.811.274.809.70

Lịch thi đấu VĐQG tía Lan

11/0300h00Lechia GD17 vs Miedz Legnica180 : 00.82-0.930 : 00.86-0.982 1/40.870.9911.000.862.453.252.76
11/0302h30Rakow Czestochowa1 vs Slask Wroclaw110 : 1 1/2-0.970.870 : 1/20.85-0.972 1/20.85-0.9910.81-0.951.314.908.60

Lịch thi đấu Hạng 2 tía Lan

11/0300h00Podbeskidzie8 vs Chrobry Glogow70 : 3/40.940.940 : 1/40.930.892 1/20.910.9510.870.991.733.604.10
11/0302h30Chojniczanka16 vs Ruch Chorzow21/2 : 00.74-0.931/4 : 00.68-0.802 1/2-0.850.711-0.960.763.153.202.11

Xem thêm: Mách bạn cách mở hộp xi đánh giày “dễ như trở bàn tay”, hướng dẫn cách mở hộp xi đánh giày siêu dễ

Lịch tranh tài VĐQG Bulgaria

10/0322h30Septemvri Sofia13 vs Botev Plovdiv101/4 : 00.900.940 : 0-0.870.6920.850.971-0.920.733.103.102.20

Lịch tranh tài VĐQG Bắc Ai Len

11/0302h45Glentoran6 vs Glenavon80 : 1 1/40.750.950 : 1/20.830.872 3/40.770.931 1/41.000.701.304.456.30

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

11/0302h45Charleroi9 vs OH Leuven110 : 1/2-0.980.880 : 1/4-0.890.772 3/4-0.980.8510.75-0.882.023.603.25

Lịch tranh tài Hạng 2 Bỉ

11/0301h00Beerschot-Wilrijk4 vs Beveren20 : 00.77-0.920 : 00.80-0.942 3/40.980.8210.75-0.952.253.552.67

Lịch tranh tài VĐQG Croatia

10/0323h00HNK Gorica10 vs Istra 196160 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.860.662 1/4-0.950.753/40.74-0.942.073.103.20

Lịch tranh tài VĐQG Ireland

11/0302h45Derry City1 vs Dundalk30 : 3/4-0.980.880 : 1/40.980.902 1/40.880.991-0.930.801.763.504.40
11/0302h45Shelbourne7 vs Shamrock Rovers91/2 : 00.900.991/4 : 00.881.0020.890.983/40.80-0.933.803.201.99
11/0302h45UC Dublin10 vs Drogheda Utd51/2 : 00.88-0.981/4 : 00.75-0.882 1/2-0.980.8510.950.923.353.452.02
11/0302h45St. Patrick"s8 vs Bohemians20 : 1/40.940.950 : 00.69-0.812 1/40.900.971-0.920.782.253.303.00

Lịch tranh tài Hạng 2 Ireland

11/0302h45Treaty United8 vs Cobh Ramblers30 : 1/4-0.930.740 : 00.85-0.972 1/20.970.8910.861.002.333.452.62
11/0302h45Bray Wanderers2 vs Longford Town70 : 1/2-0.960.780 : 1/4-0.880.692 1/20.940.9210.861.002.063.453.10
11/0302h45Athlone4 vs Waterford Utd51 1/4 : 00.80-0.981/2 : 00.821.003 1/40.990.871 1/40.870.935.504.401.45
11/0303h00Finn Harps9 vs Wexford Youths60 : 01.000.820 : 00.980.842 3/41.000.8610.74-0.882.553.502.33

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

10/0320h00Hapoel Kfar Saba8 vs Ahi Nazareth120 : 1/2-0.980.820 : 1/4-0.880.712 1/20.940.8810.920.902.023.153.25
10/0320h00Maccabi K.Jaffa6 vs INR Ha
Sharon14
0 : 1/2-0.990.830 : 1/4-0.880.712 1/40.880.941-0.930.742.013.003.45
10/0320h00Bnei Yehuda9 vs Hapoel Nof Ha
Galil15
0 : 3/4-0.990.830 : 1/40.950.892 1/20.900.9210.890.931.773.304.00
10/0320h00AS Ashdod16 vs Ironi Tiberias31 : 0-0.970.811/2 : 00.77-0.932 1/20.920.9010.830.995.604.001.45

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

10/0315h00Caspiy Aktau11 vs Tobol Kostanay51/2 : 00.85-0.991/4 : 00.73-0.882 1/20.940.9010.970.873.403.252.01
10/0317h00Atyrau8 vs Kaisar Kyzylorda100 : 1/20.85-0.990 : 1/4-0.970.832 1/40.900.941-0.930.761.853.353.85
10/0319h00FK Kyzylzhar6 vs FK Maktaaral90 : 1/20.900.960 : 1/4-0.940.802 1/40.960.881-0.920.751.903.253.70

Lịch tranh tài VĐQG Romania

10/0322h30Botosani10 vs Mioveni160 : 1/20.950.930 : 1/4-0.930.752-0.960.823/40.810.991.953.003.90
11/0301h30Universitatea Craiova5 vs UTA Arad150 : 3/40.900.980 : 1/40.890.992 1/40.920.881-0.920.711.693.454.60

Lịch tranh tài VĐQG Slovakia

10/0323h30Trencin10 vs Ruzomberok70 : 1/40.890.930 : 00.67-0.852 1/20.920.8810.880.922.123.302.88

Lịch tranh tài VĐQG Slovenia

10/0323h30Gorica10 vs Mura51/4 : 00.910.910 : 0-0.830.652 1/40.920.881-0.920.713.053.002.17

Lịch tranh tài Hạng 2 Séc

10/0323h00Pribram1 vs SK Lisen20 : 1/40.960.800 : 00.76-0.932 1/2-0.930.741-0.960.782.263.302.82

Lịch thi đấu VĐQG Síp

11/0300h00Karmiotissa Pol.10 vs EN Paralimni110 : 1/4-0.930.780 : 00.79-0.932 1/4-0.970.813/40.72-0.882.353.102.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

11/0300h00Giresunspor15 vs Fatih Karagumruk80 : 1/4-0.950.850 : 00.82-0.942 3/40.930.9410.74-0.882.333.602.65

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

11/0302h15Schaffhausen7 vs Lausanne Sports31/2 : 0-0.930.811/4 : 00.910.972 3/40.910.951 1/4-0.880.733.653.701.81
11/0302h45Cardiff Metropolitan4 vs Newtown AFC60 : 1/20.900.920 : 1/4-0.980.802 3/40.76-0.961 1/4-0.950.751.903.453.20

Lịch tranh tài Hạng 2 Áo

11/0300h10Liefering9 vs Horn20 : 1/40.980.900 : 1/4-0.880.7030.990.871 1/4-0.970.832.143.752.74
11/0300h10SKU Amstetten8 vs Floridsdorfer AC60 : 0-0.950.830 : 01.000.882 1/20.840.9610.810.992.573.452.37
11/0300h10SV Lafnitz7 vs Blau Weiss Linz11 : 00.920.961/2 : 00.80-0.932 3/40.861.001 1/4-0.950.755.004.101.52
11/0300h10Vorwarts Steyr14 vs Kapfenberg160 : 1/2-0.970.790 : 1/4-0.890.712 3/40.960.9010.73-0.932.053.503.05
11/0300h10Austria Wien II15 vs St.Polten31 : 00.920.961/4 : 0-0.740.6230.960.841 1/41.000.864.754.251.53
11/0302h30First Vienna5 vs Grazer AK41/4 : 00.84-0.960 : 0-0.900.782 1/20.920.9410.890.972.763.452.23

Lịch tranh tài VĐQG Đan Mạch

11/0301h00Odense BK9 vs Aalborg BK110 : 1/4-0.930.830 : 00.78-0.902 1/20.930.9410.910.962.383.302.80

Lịch thi đấu Aus New South Wales

10/0315h30Wollongong Wolves7 vs Rockdale City21/2 : 00.86-0.961/4 : 00.76-0.893 1/4-0.990.851 1/40.79-0.992.993.902.04
10/0315h45Mt Druitt Town15 vs Spirit FC91/4 : 00.950.940 : 0-0.880.743 1/4-0.930.791 1/40.860.942.753.852.19

Lịch thi đấu Aus Queensland

10/0317h30Peninsula power nguồn vs Brisbane Roar U210 : 3/4-0.920.750 : 1/40.940.903 1/40.970.851 1/40.850.971.814.003.35

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

10/0316h00Campbelltown City6 vs White city W.70 : 1/20.850.990 : 1/40.980.863 1/40.970.851 1/40.860.961.853.803.35
10/0316h00Croydon Kings8 vs Metro Stars31/2 : 00.890.951/4 : 00.79-0.9530.900.921 1/40.960.863.103.751.95
10/0316h00SA Panthers4 vs Sturt Lions100 : 1/40.850.990 : 1/4-0.890.723 1/40.880.941 1/40.80-0.982.063.902.80

Lịch tranh tài Aus Victoria

10/0316h00Green Gully SC10 vs Port Melbourne40 : 1/4-0.960.860 : 00.81-0.932 3/40.890.981 1/4-0.890.752.313.652.67
10/0316h30Heidelberg Utd13 vs Oakleigh Cannons33/4 : 00.970.931/4 : 0-0.990.873-0.970.841 1/4-0.970.844.004.001.72

Lịch tranh tài VĐQG Arập Xeut

10/0320h00Abha11 vs Al Fateh61/4 : 00.84-0.960 : 0-0.910.782 1/40.861.001-0.980.842.753.302.31
11/0300h30Al Taawon (KSA)4 vs Al Hilal51/4 : 0-0.950.831/4 : 00.70-0.852 1/20.85-0.9910.970.893.153.302.08

Lịch tranh tài VĐQG Indonesia

10/0315h00Arema Indonesia12 vs Dewa United140 : 1/40.990.870 : 00.77-0.922 1/20.970.8710.950.892.273.402.74
10/0317h00RANS Cilegon18 vs Persis Solo FC110 : 00.861.000 : 00.880.982 3/40.860.981 1/4-0.890.722.353.602.52

Lịch tranh tài VĐQG Kuwait

10/0321h00Al Quadisiya4 vs Al Arabi (KUW)20 : 1/4-0.840.700 : 00.81-0.952 1/20.80-0.9610.78-0.942.443.352.56